Trong những năm gần đây, trần nhựa đã trở thành một trong những vật liệu được ưa chuộng hàng đầu trong thiết kế và thi công nội thất. Với sự đa dạng về mẫu mã, kiểu thiết kế, màu sắc cùng tính năng vượt trội, trần nhựa đẹp 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu xu hướng, mang đến vẻ đẹp hiện đại, sang trọng cho mọi không gian sống.
Contents
Ưu Điểm Vượt Trội Của Trần Nhựa
- Tính thẩm mỹ cao: Trần nhựa 2024 sở hữu thiết kế đa dạng, từ đơn giản, tinh tế đến cầu kỳ, sang trọng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
- Độ bền vượt trội: Khả năng chống ẩm mốc, mối mọt, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt giúp trần nhựa có tuổi thọ cao, bền đẹp theo thời gian.
- Thi công nhanh chóng, dễ dàng: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ giúp tiết kiệm thời gian và công sức thi công.
- Dễ dàng vệ sinh, bảo dưỡng: Bề mặt nhẵn mịn, chống bám bụi giúp việc vệ sinh, bảo quản trần nhà trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.
- Giá thành hợp lý: So với các loại vật liệu truyền thống, trần nhựa có giá thành phải chăng, phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng.

Các Loại Trần Nhựa Phổ Biến Năm 2026
1. Trần Nhựa Giả Gỗ
Mang đến vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng cho không gian, trần nhựa giả gỗ là lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích vẻ đẹp tự nhiên của gỗ nhưng muốn tiết kiệm chi phí.


2. Trần Nhựa PVC
Nổi bật với khả năng chống thấm nước tuyệt đối, trần nhựa PVC là giải pháp tối ưu cho phòng tắm, nhà bếp, khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.

3. Trần Nhựa hệ lam gỗ nhựa
Tạo điểm nhấn độc đáo, ấn tượng cho không gian sống, trần nhựa hệ lam với những họa tiết, hoa văn tinh xảo là lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu thích sự phá cách, mới lạ.

4. Trần Nhựa lam sóng
Kết hợp giữa vẻ đẹp sang trọng của thạch cao và tính năng vượt trội của nhựa, trần nhựa lam sóng mang đến vẻ đẹp tinh tế, hiện đại cho mọi không gian.


Với những ưu điểm vượt trội cùng mẫu mã đa dạng, mẫu trần nhựa đẹp 2026 hứa hẹn sẽ tiếp tục là xu hướng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại.
Báo Giá Thi Công Trần Nhựa Nano Chi Tiết (Cập Nhật Mới Nhất 2026)
Chi phí thi công trần nhựa nano phụ thuộc vào diện tích thi công, loại tấm nano (tiêu chuẩn hay cao cấp), thiết kế trần (trần phẳng hay trần giật cấp) và quy cách khung xương.
Tại kho Tamop by Ferino, bảng giá luôn được công khai minh bạch theo hai hình thức: Giá mua vật tư tại kho (dành cho thợ thi công, đại lý) và Giá thi công hoàn thiện trọn gói (dành cho chủ nhà).
1. Bảng giá thi công trần nhựa nano trọn gói (Vật tư + Khung xương + Nhân công)
Đơn giá trọn gói dưới đây đã bao gồm: Tấm ốp nano, khung xương sắt/thạch cao, phụ kiện phào chỉ nẹp viền và công thợ lắp đặt hoàn thiện.
| Hạng mục thiết kế trần | Quy cách vật tư sử dụng | Đơn giá hoàn thiện (VNĐ/m²) | Bảo hành kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Trần nano phẳng (Tiêu chuẩn) | Tấm nano 8mm, xương thạch cao/sắt, phào viền trần | 420.000 – 480.000 | 12 – 24 tháng |
| Trần nano phẳng (Cao cấp) | Tấm ốp Nano NTA cao cấp, khung sắt hộp mạ kẽm | 590.000 – 660.000 | 36 tháng |
| Trần nano giật 1 – 2 cấp | Tấm nano vân gỗ/vân đá, khung gia cố chịu lực | 550.000 – 680.000 | 24 tháng |
| Trần nano kết hợp Lam sóng / Đèn Led | Tấm nano phẳng + Hệ lam sóng 3 sóng/5 sóng điểm nhấn | 650.000 – 780.000 | 24 – 36 tháng |
* Lưu ý: Đơn giá trên áp dụng cho công trình diện tích từ 30m² trở lên. Với diện tích nhỏ hơn hoặc công trình đòi hỏi tạo hình uốn cong, phức tạp, kỹ thuật viên sẽ khảo sát và lên báo giá chi tiết theo thực tế.
2. Báo giá vật tư tấm trần & phụ kiện tại tổng kho (Dành cho thợ và đại lý)
Nếu bạn đã có đội thợ hoặc muốn mua vật tư về tự thi công, chính sách giá sỉ tại tổng kho Ferino sẽ giúp tối ưu chi phí:
- Tấm ốp trần nano tiêu chuẩn (Dày 8mm – 9mm, bản rộng 40cm, dài 3m): Dao động từ 110.000 – 160.000 đ/m².
- Tấm ốp nano phủ UV / NTA cao cấp: Dao động từ 240.000 – 295.000 đ/m² (cốt nhựa nguyên sinh, chống cháy lan, chống ẩm mốc tuyệt đối).
- Hệ lam sóng trang trí trần điểm nhấn: Từ 70.000 – 110.000 đ/mét dài.
- Phụ kiện phào chỉ trần, phào góc âm, phào cổ trần: Từ 35.000 – 65.000 đ/mét dài.
- Khung xương & vật tư phụ (ke thép, đinh vít, keo chuyên dụng): Tính theo khối lượng thực tế công trình.
3. Cách tính diện tích và chi phí thi công trần nhựa nano chuẩn xác
Để kiểm soát ngân sách và tránh phát sinh chi phí khi nghiệm thu, bạn nên nắm rõ cách đo đạc:
- Đối với trần phẳng: Diện tích nghiệm thu = Chiều dài x Chiều rộng mặt sàn trần.
- Đối với trần giật cấp: Diện tích tính theo mặt trải phẳng thực tế (bao gồm mặt đáy trần + toàn bộ thành đứng giật cấp). Trần giật cấp thường tiêu hao vật tư nhiều hơn trần phẳng từ 15% – 25% tùy theo độ sâu giật cấp.
💡 LIÊN HỆ KHẢO SÁT MẪU TẬN NƠI & NHẬN DỰ TOÁN MIỄN PHÍ
Đội ngũ kỹ thuật viên của Ferino sẵn sàng hỗ trợ mang mẫu thực tế đến tận công trình, đo đạc mặt bằng và tư vấn phương án thi công tối ưu nhất:
📞 Hotline / Zalo tư vấn kỹ thuật & báo giá:
0826.328.456 (TP.HCM) –
0943.263.668 (Hà Nội & Thanh Hóa)





