Sàn Gỗ Engineered Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn

Sàn gỗ Engineered (sàn gỗ kỹ thuật) là nhóm sàn có bề mặt bằng gỗ tự nhiên kết hợp với phần lõi được thiết kế theo cấu trúc nhiều lớp hoặc kết cấu kỹ thuật tùy sản phẩm. Điểm quan trọng nhất là người dùng vẫn nhìn và tiếp xúc với bề mặt gỗ thật, nhưng thanh sàn không phải một khối gỗ nguyên thanh như Solid.

Để chọn đúng, không nên chỉ nhìn tên “Engineered”. Cần kiểm tra loại gỗ bề mặt, chiều dày lớp mặt, cấu tạo lõi, quy cách thanh, kiểu hoàn thiện và hướng dẫn lắp đặt của chính mã sản phẩm.

Sàn gỗ Engineered là gì?

Hiểu đơn giản, Engineered gồm một lớp gỗ tự nhiên ở bề mặt và hệ lõi bên dưới. Tùy nhà sản xuất, lõi có thể sử dụng các cấu trúc khác nhau; vì vậy không nên mặc định mọi sàn Engineered đều dùng cùng số lớp, cùng loại plywood hoặc cùng loại keo.

Xem thêm   Các Loại Sàn Gỗ Engineered: Sồi, Óc Chó, Căm Xe Hay Gõ Đỏ Nên Chọn Loại Nào?
Cấu tạo sàn gỗ Engineered
Sàn Engineered có lớp gỗ tự nhiên bề mặt kết hợp phần lõi kỹ thuật bên dưới.

3 phần cần kiểm tra trong cấu tạo Engineered

1. Lớp gỗ tự nhiên bề mặt

Đây là phần tạo màu, vân và cảm giác vật liệu. Sồi, Walnut/Óc Chó, Gõ Đỏ, Căm Xe hoặc các loại gỗ khác có thể được sử dụng tùy dòng sản phẩm.

2. Phần lõi

Lõi ảnh hưởng lớn đến tính ổn định của thanh sàn. Khi nhận báo giá nên yêu cầu thông tin cấu tạo thực tế thay vì suy đoán từ tên Engineered.

3. Lớp hoàn thiện bề mặt

Sơn hoặc dầu, màu hoàn thiện và hướng dẫn bảo dưỡng có thể khác nhau giữa các sản phẩm. Đây cũng là yếu tố cần xem khi so hai báo giá.

Engineered khác sàn gỗ công nghiệp như thế nào?

Hai khái niệm không nên đồng nhất. Engineered trong phạm vi bài này có bề mặt gỗ tự nhiên. Laminate/sàn gỗ công nghiệp sử dụng một hệ cấu tạo và bề mặt khác. Vì vậy việc gọi Engineered là “sàn công nghiệp” dễ làm người mua hiểu sai sản phẩm.

Ưu điểm thực tế của cấu tạo Engineered

Cấu trúc nhiều lớp được thiết kế nhằm tăng tính ổn định kích thước so với một thanh gỗ nguyên khối cùng điều kiện. Engineered cũng cho phép phát triển nhiều lựa chọn về loại gỗ bề mặt và quy cách. Tuy nhiên không nên diễn giải thành các cam kết tuyệt đối như “không cong vênh”, “không co ngót” hay “chịu nước hoàn toàn”.

Xem thêm   Sàn Gỗ Engineered Và Solid: Khác Gì Nhau? So Sánh Cấu Tạo, Giá & Cách Chọn
Sàn gỗ kỹ thuật Engineered
Hiệu quả sử dụng của Engineered phụ thuộc cấu tạo sản phẩm và điều kiện thi công thực tế.

Nhược điểm và điểm cần kiểm tra

  • Chất lượng không thể đánh giá chỉ bằng tên Engineered.
  • Khả năng chà nhám/làm mới phụ thuộc chiều dày lớp gỗ mặt.
  • Khả năng chịu ẩm phụ thuộc cấu tạo, liên kết và hướng dẫn sản phẩm.
  • Giá không mặc định thấp hơn Solid.
  • Nền và phương pháp thi công vẫn phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Các loại gỗ bề mặt Engineered phổ biến tại Tamop

Trong nhóm sàn nội thất Tamop hiện có thể gặp các lựa chọn như Sồi, Walnut/Óc Chó, Căm Xe và Gõ Đỏ tùy cấu hình hàng. Thay vì coi đây là bốn loại “công nghệ” khác nhau, nên hiểu chúng là các lựa chọn loài gỗ bề mặt trên cấu tạo Engineered.

Sàn gỗ Sồi Engineered
Sồi Engineered là một lựa chọn bề mặt gỗ sáng trong nhóm sàn kỹ thuật.
Sàn gỗ Óc Chó Engineered
Walnut Engineered sử dụng bề mặt gỗ Óc Chó tự nhiên trên cấu tạo kỹ thuật.

Giá sàn gỗ Engineered bao nhiêu?

Giá thay đổi theo loài gỗ bề mặt, chiều dày lớp mặt, lõi, quy cách, cấp lựa chọn và hoàn thiện. Vì vậy không nên dùng một đơn giá đại diện cho toàn bộ Engineered. Xem bảng tham chiếu theo từng loại gỗ tại bảng giá sàn gỗ tự nhiên Solid & Engineered.

Engineered hay Solid?

Đây là một intent riêng. Nếu đang cân nhắc hai cấu tạo, xem so sánh sàn gỗ Engineered và Solid để đánh giá theo cấu tạo, khả năng làm mới, giá và điều kiện sử dụng.

5 câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp trước khi mua

  1. Lớp mặt là loại gỗ gì?
  2. Lớp mặt dày bao nhiêu?
  3. Lõi được cấu tạo như thế nào?
  4. Quy cách thanh và kiểu hoàn thiện là gì?
  5. Báo giá gồm những hạng mục vật tư và thi công nào?
Xem thêm   Sàn Gỗ Hoa Văn Theo Yêu Cầu: Pattern, Veneer & Module

Nhận mẫu và báo giá Engineered

Gửi diện tích, ảnh mặt bằng và tông gỗ mong muốn để Tamop/Ferino đối chiếu các cấu hình đang có và báo giá theo sản phẩm thực tế.

Hotline/Zalo Tamop: 0826 326 456